學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay — taymáy dịch

shǒuTHỦ

  1. 1.tay
  2. 2.(trang trọng) cầm
  3. 3.người làm các công việc nhất định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

手 (象形。小篆字形,象伸出五指形。本义人体上肢的总称,一般指腕以下的部分) 同本义 手,拳也。--《说文》。段注今人舒之为手,卷之为拳。其实一也。故以手与拳二篆互训。” 艮为手。--《易·说卦》 三阴在手。--《素问·阴阳别论》。注手谓气口。” 则不手拜。--《礼记·少仪》。注手拜,手至地也。” 头至手曰拜手。--《公羊传·宣公六年》注 携手同行。--《诗·邶风·北风》 携手同归。 执子之手,与子偕老。--《诗·邶风·击鼓》 又如手纽(手铐);手杻(手铐之类的刑具);手脚了得(手脚厉害,指有 手shǒu ⒈人体的上肢(多指腕以下部分)~背。~掌。拍~。 ⒉拿着钥匙在~里。 ⒊亲身~书。亲~。 ⒋做某种事的人,擅长某种技能的人水~。助~。选~。神枪~。种稻能~。 ⒌本领,技能显两~儿给大家看看。 ⒍ ⒎ ⒏ ⒐ ⒑ ①文学、艺术作品等表现的技巧。 ②待人处世的不正当方法,也称"手腕"。 ⒒ ①本领,能耐。 ②为达到某种目的而采取的方法和措施。 ③同"手法 ②"。 ⒓ ①手做的姿势〈表〉某种含义。 ②某种操作姿势。 ⒔

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Tay với các ngón tay mở rộng

字的故事Chuyện chữ

THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 手 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict