學華語Kaori Dict

手工

shǒugōng

ㄕㄡˇ ㄍㄨㄥ

THỦ CÔNG

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們在做手工。

    hái zi men zài zuò shǒu gōng

    Các em đang làm thủ công

  • 2

    薩米有一些手工藝術方面的事情要做。

    Sà mǐ yǒuyīxiē shǒugōngyì shù fāngmiàn de shìqing yào zuò。

    Sami có một số việc liên quan đến nghệ thuật thủ công cần làm.

  • 3

    我在新竹買了一塊手工柿餅,味道甜而不膩。

    wǒ zài Xīnzhú mǎi le yīkuài shǒugōng shìbǐng, wèidao tián ér bù nì。

    Tôi đã mua một miếng bánh sắn tay làm thủ công ở Hsinchu, vị ngọt mà không ngấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手工 nghĩa là gì? · Kaori Dict