例句Câu ví dụ
- 1
孩子們在做手工。
hái zi men zài zuò shǒu gōng
Các em đang làm thủ công
- 2
薩米有一些手工藝術方面的事情要做。
Sà mǐ yǒuyīxiē shǒugōngyì shù fāngmiàn de shìqing yào zuò。
Sami có một số việc liên quan đến nghệ thuật thủ công cần làm.
- 3
我在新竹買了一塊手工柿餅,味道甜而不膩。
wǒ zài Xīnzhú mǎi le yīkuài shǒugōng shìbǐng, wèidao tián ér bù nì。
Tôi đã mua một miếng bánh sắn tay làm thủ công ở Hsinchu, vị ngọt mà không ngấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
