學華語Kaori Dict

shǒu

ㄕㄡˇ

THỦ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.tay
  2. 2.(trang trọng) cầm
  3. 3.người làm các công việc nhất định
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.người có kỹ năng trong các công việc nhất định
  2. 5.đích thân
  3. 6.tiện lợi
  4. 7.lượng từ cho kỹ năng
  5. 8.LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay

  • 2

    他拉著我的手過馬路。

    tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù

    Anh ấy nắm tay tôi qua đường

  • 3

    洗衣機壞了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng, quần áo chỉ có thể giặt tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手 nghĩa là gì? · Kaori Dict