學華語Kaori Dict

shòu

ㄕㄡˋ

THỤ

TOCFL 5
  1. 1.bán
  2. 2.thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    草莓在冬天售價高。

    cǎoméi zài dōngtiān shòujià gāo。

    Dâu tây bán đắt vào mùa đông

  • 2

    郵購是直接銷售的主要形式。

    yóugòu shì zhíjiē xiāoshòu de zhǔyào xíngshì。

    Bán hàng qua bưu điện là hình thức bán hàng trực tiếp chính

  • 3

    環保汽車在阿爾及利亞有售嗎?

    huánbǎo qìchē zài Āěrjílìyà yǒu shòu ma?

    Có bán xe thân thiện môi trường ở Algeria không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

售 nghĩa là gì? · Kaori Dict