學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bánmáy dịch

shòuTHỤ

  1. 1.bán
  2. 2.thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

售 (形声。从口,雔省声。本义卖出去) 同本义 售,卖出手也。--《说文新附》 卖之,不可偻售也。--《荀子·儒效》 吾售之,人取之,未尝有言,而独不足子所乎?--明·刘基《卖柑者言》 又如售卖(卖出;出售) 买 欲居之以为利,而高其值,亦无售者。--《聊斋志异·促织》 问其价,曰止四百。”余怜而售之。--唐·柳宗元《钴鉧潭西小丘记》 欲居之以为利,而高其直,亦无售者。--《聊斋志异·促织》 又如售世(行世) 引申为酬谢 一日,以花来献,予售以斗酒。--宋·沈 售shòu卖,卖出去~货。~出。零~。~奖券。〈引〉施展,实现以~其奸。挟邪作蛊,于是不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một người buôn bán đường phố nói chuyện 口 liên tục, như chim隹

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 售 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict