出售
chūshòu
[ㄔㄨ ㄕㄡˋ]
XUẤT THỤ
HSK 4TOCFL 6V
- 1.bán
- 2.đưa ra bán
- 3.đưa ra thị trường

例句Câu ví dụ
- 1
這個房子正在出售。
zhè ge fáng zi zhèng zài chū shòu
Nhà này đang bán
- 2
出售。
chūshòu。
Bán
- 3
這房子不出售。
zhè fángzi bù chūshòu。
Nhà này không bán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.