出手
chūshǒu
[ㄔㄨ ㄕㄡˇ]
XUẤT THỦ
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.xử lý
- 2.tiêu tiền
- 3.bắt đầu một nhiệm vụ

例句Câu ví dụ
- 1
他雖然年紀不大,但出身老錢世家,平時出手闊綽。
tā suīrán niánjì bùdà, dàn chūshēn lǎoqián shìjiā, píngshí chūshǒu kuòchuò。
Dù tuổi còn nhỏ, nhưng anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, thường xuyên tiêu tiền hoang phí.
- 2
兄弟之間哪怕在家中有爭執,遇到外人欺辱時,就會同心抵御外敵;即便是平日里交好的友人,危難之時,很少有人能夠出手相助。
xiōngdì zhījiān nǎpà zàijiā zhōng yǒu zhēngzhí, yùdào wàirén qīrǔ shí, jiù huìtóng xīn dǐyù wài dí; jíbiàn shì píngrì lǐ jiāohǎo de yǒurén, wēinàn zhī shí, hěn shǎoyǒu rén nénggòu chūshǒu xiāngzhù。
Giữa các anh em, dù có tranh cãi trong nhà, khi gặp sự quấy phá từ bên ngoài, họ sẽ cùng nhau chống lại kẻ thù; ngay cả những người bạn thân thiết, trong lúc hoạn nạn, hiếm khi có ai dám giúp đỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.