學華語Kaori Dict

售貨員

giản thể: 售货员

shòuhuòyuán

ㄕㄡˋ ㄏㄨㄛˋ ㄩㄢˊ

THỤ HOÁ VIÊN

HSK 4N
  1. 1.nhân viên bán hàng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    售貨員向顧客推銷產品。

    shòu huò yuán xiàng gù kè tuī xiāo chǎn pǐn

    Nhân viên bán hàng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

  • 2

    售貨員在窗口賣票。

    shòu huò yuán zài chuāng kǒu mài piào

    Nhân viên bán hàng bán vé ở quầy

  • 3

    他上了售貨員的當。

    tā shàng le shòuhuòyuán de dāng。

    Anh ấy bị lừa bởi nhân viên bán hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

售貨員 nghĩa là gì? · Kaori Dict