字義Nghĩa
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩmmáy dịch
huòHOÁ
- 1.hàng hóa
- 2.tiền bạc
- 3.LT:個|个[ge4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貨車xe tải
- 貨幣tiền tệ
- 貨物hàng hóa
- 貨運vận chuyển hàng hóa
- 貨真價實hàng thật giá thực
- 貨色hàng hóa
- 貨倉kho hàng
- 貨值giá trị hàng hóa
- 貨包kiện hàng; bao hàng
- 貨品hàng hóa
- 百貨hàng hóa tổng hợp
- 售貨員nhân viên bán hàng
- 百貨公司cửa hàng bách hóa
- 水貨hàng lậu
- 通貨膨脹lạm phát
- 存貨hàng tồn kho