學華語Kaori Dict

通貨膨脹

giản thể: 通货膨胀

tōnghuòpéngzhàng

ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄛˋ ㄆㄥˊ ㄓㄤˋ

THÔNG HOÁ BÀNH TRƯỚNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    利率和通貨膨脹很高。

    lìlǜ hé tōnghuòpéngzhàng hěn gāo。

    Lãi suất và lạm phát đều rất cao.

  • 2

    隨著通貨膨脹的發展美元貶值了。

    suízhe tōnghuòpéngzhàng de fāzhǎn měiyuán biǎnzhí le。

    Với sự phát triển của lạm phát, đồng đô la mất giá

  • 3

    政府採取堅決果斷的措施來應對通貨膨脹。

    zhèngfǔ cǎiqǔ jiānjué guǒduàn de cuòshī lái yìngduì tōnghuòpéngzhàng。

    Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quyết liệt và dứt khoát để đối phó với lạm phát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通貨膨脹 nghĩa là gì? · Kaori Dict