字義Nghĩa
sưng, phình to, giãn nởmáy dịch
zhàngTRƯỚNG
- 1.sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脹大sưng
- 脹起phồng
- 脹奶múi sữa (biến thể của 腹奶)
- 膨脹mở rộng
- 通貨膨脹lạm phát
- 吹脹thổi phồng
- 滯脹lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
- 發脹sưng lên
- 紫脹bị đỏ và sưng