學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吹脹
吹脹
giản thể:
吹胀
chuī
zhàng
[ㄔㄨㄟ ㄓㄤˋ]
XUY TRƯỚNG
1.
thổi phồng
2.
bơm lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吹
chuī
thổi
吹牛
chuīniú
nói khoác
膨脹
péngzhàng
mở rộng
脹
zhàng
sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
吹捧
chuīpěng
tâng bốc
吹了
chuīle
thất bại; hỏng rồi; không thành công
鼓吹
gǔchuī
kích động cho
通貨膨脹
tōnghuòpéngzhàng
lạm phát
逐字解
Từng chữ trong từ
吹
xuy, xuý
thổi
脹
trướng
sưng, phình to, giãn nở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吹脹 nghĩa là gì? · Kaori Dict