學華語Kaori Dict

吹牛

chuīniú

ㄔㄨㄟ ㄋㄧㄡˊ

XUY NGƯU

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.nói khoác
  2. 2.nói phét
  3. 3.tán gẫu (phương ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡吹牛。

    tā xǐhuan chuīniú。

    Anh ấy thích khoe khoang

  • 2

    我不想吹牛。

    wǒ bùxiǎng chuīniú。

    Tôi không muốn tự ca ngợi

  • 3

    嘿,俺可不是吹牛,真會做飯!

    hēi, ǎn kěbushì chuīniú, zhēn huì zuòfàn!

    Chào, tôi không phải nói suông, thật sự biết nấu ăn!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict