吹牛
chuīniú
[ㄔㄨㄟ ㄋㄧㄡˊ]
XUY NGƯU
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.nói khoác
- 2.nói phét
- 3.tán gẫu (phương ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡吹牛。
tā xǐhuan chuīniú。
Anh ấy thích khoe khoang
- 2
我不想吹牛。
wǒ bùxiǎng chuīniú。
Tôi không muốn tự ca ngợi
- 3
嘿,俺可不是吹牛,真會做飯!
hēi, ǎn kěbushì chuīniú, zhēn huì zuòfàn!
Chào, tôi không phải nói suông, thật sự biết nấu ăn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.