學華語Kaori Dict

牛仔褲

giản thể: 牛仔裤

niúzǎi

ㄋㄧㄡˊ ㄗㄞˇ ㄎㄨˋ

NGƯU TỂ KHỐ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.quần jean
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著牛仔褲。

    tā chuān zhuó niú zǎi kù

    Anh ấy mặc quần jeans

  • 2

    他穿了一條牛仔褲。

    tā chuān le yī tiáo niúzǎikù。

    Anh ấy mặc một chiếc jeans.

  • 3

    湯姆穿了破洞牛仔褲。

    Tāngmǔ chuān le pòdòng niúzǎikù。

    Tom mặc jeans rách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛仔褲 nghĩa là gì? · Kaori Dict