- 1.quần jean
- 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
他穿著牛仔褲。
tā chuān zhuó niú zǎi kù
Anh ấy mặc quần jeans
- 2
他穿了一條牛仔褲。
tā chuān le yī tiáo niúzǎikù。
Anh ấy mặc một chiếc jeans.
- 3
湯姆穿了破洞牛仔褲。
Tāngmǔ chuān le pòdòng niúzǎikù。
Tom mặc jeans rách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.