學華語Kaori Dict

短褲

giản thể: 短裤

duǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄎㄨˋ

ĐOẢN KHỐ

HSK 3N
  1. 1.quần ngắn
  2. 2.quần shorts

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買了一條裙子和一條短褲。

    tā mǎi le yī tiáo qún zi hé yī tiáo duǎn kù

    Cô ấy mua một cái váy và một cái quần ngắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短褲 nghĩa là gì? · Kaori Dict