- 1.chiều dài
- 2.sự cố; tai nạn
- 3.đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểm

例句Câu ví dụ
- 1
這條路的長短正好。
zhè tiáo lù de cháng duǎn zhèng hǎo
Chiều dài con đường này vừa vặn
- 2
睡眠時間的長短可因人而異。
shuìmián shíjiān de chángduǎn kě yīnrénéryì。
Thời gian ngủ có thể khác nhau tùy theo từng người
- 3
人生長短無法預知, 或者長得天荒地老,讓人難耐 或者短暫如朝露,過了今天沒明天。
rénshēng chángduǎn wúfǎ yùzhī, huòzhě zhǎngde tiānhuāngdìlǎo, ràng rén nán nài huòzhě duǎnzàn rú zhāolù, guò le jīntiān méi míngtiān。
Sự dài ngắn của cuộc đời không thể dự đoán, hoặc dài đến tận trời đất, khiến người ta khó chịu; hoặc ngắn như sương sớm, qua ngày mai không còn ngày mai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.