學華語Kaori Dict

duǎn

ㄉㄨㄢˇ

ĐOẢN

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.ngắn
  2. 2.gọn
  3. 3.thiếu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm yếu
  2. 5.lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    頭發太長了,我想弄短一點兒。

    tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr

    Tóc quá dài, tôi muốn cắt ngắn một chút

  • 2

    她的頭發很短。

    tā de tóufa hěn duǎn。

    Tóc cô ấy rất ngắn

  • 3

    吃人嘴軟,拿人手短。

    chīrén zuǐruǎn , nárén shǒu duǎn。

    Ăn phải miệng mềm, cầm phải tay ngắn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短 nghĩa là gì? · Kaori Dict