學華語Kaori Dict

短處

giản thể: 短处

duǎnchù

ㄉㄨㄢˇ ㄔㄨˋ

ĐOẢN XỨ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.khuyết điểm
  2. 2.thiếu sót
  3. 3.lỗi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm yếu của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    人人都有長處和短處。

    rén rén dōu yǒu cháng chù hé duǎn chù

    Mọi người đều có điểm mạnh và điểm yếu

  • 2

    公司的長處和短處是什麼?

    gōngsī de chángchù hé duǎnchù shì shénme?

    Công ty có điểm mạnh và điểm yếu gì

  • 3

    每個人都有他的長處和短處。

    měigerén dōu yǒu tā de chángchù hé duǎnchù。

    Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短處 nghĩa là gì? · Kaori Dict