字義Nghĩa
nơi, vị trímáy dịch
chùXỨ
- 1.nơi
- 2.vị trí
- 3.chỗ
chǔXỬ
- 1.cư trú
- 2.sống
- 3.ở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虍 (hô) chỉ nghĩa, 処 [chǔ] chỉ âm.
nơi
字的故事Chuyện chữ
XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
組詞Từ chứa chữ này
- 處理xử lý; đối phó
- 處於ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
- 處罰xử phạt
- 處分kỷ luật ai đó
- 處在ở vào tình trạng
- 處方đơn thuốc
- 處境tình cảnh (của một người)
- 處置xử lý
- 處處khắp nơi
- 處長trưởng phòng
- 到處khắp nơi
- 好處dễ hòa hợp
- 壞處tổn hại
- 長處điểm tốt
- 短處khuyết điểm
- 相處tiếp xúc (với ai)