- 1.đơn thuốc
- 2.viết đơn thuốc
- 3.(nghĩa bóng) đề xuất
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lời khuyên

例句Câu ví dụ
- 1
那個藥的話沒有處方是買不到的。
nàge yào dehuà méiyǒu chǔfāng shì mǎi bùdào de。
Thuốc đó không thể mua được nếu không có đơn thuốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.