學華語Kaori Dict

出訪

giản thể: 出访

chūfǎng

ㄔㄨ ㄈㄤˇ

XUẤT PHỎNG

HSK 6V
  1. 1.đi thăm chính thức hoặc để điều tra

例句Câu ví dụ

  • 1

    首相出訪了別的國家。

    shǒu xiàng chū fǎng le bié de guó jiā

    Tổng thống đã đi thăm các nước khác

  • 2

    國務院次卿出訪拉丁美洲展開游說。

    Guówùyuàn cì qīng chūfǎng LādīngMěizhōu zhǎnkāi yóushuì。

    Phó bộ trưởng Ngoại giao đi công tác tại Nam Mỹ để vận động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出訪 nghĩa là gì? · Kaori Dict