字義Nghĩa
đến thămmáy dịch
fǎngPHỎNG
- 1.(dạng kết hợp) thăm
- 2.đến thăm
- 3.tìm kiếm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 訪問thăm
- 訪談thăm và thảo luận
- 訪古tìm kiếm di tích cổ
- 訪員phóng viên hiện trường
- 訪客khách thăm; người đến thăm
- 訪尋điều tra
- 訪朝thăm Triều Tiên
- 訪查điều tra
- 訪求tìm kiếm
- 訪港thăm Hồng Kông
- 採訪phỏng vấn
- 拜訪đến thăm; thăm viếng
- 出訪đi thăm chính thức hoặc để điều tra
- 互訪thăm viếng lẫn nhau
- 來訪đến thăm
- 造訪thăm