例句Câu ví dụ
- 1
你應該來訪問我們!
nǐ yīnggāi láifǎng wèn wǒmen!
Cậu nên đến thăm chúng tôi!
- 2
那男孩兒來訪過我家。
nà nánháir láifǎng guò wǒ jiā。
Đứa trẻ đó từng ghé thăm nhà tôi
- 3
沒有提前通知的來訪打亂了我們的日程。
méiyǒu tíqián tōngzhī de láifǎng dǎ luàn le wǒmen de rìchéng。
Cuộc viếng bất ngờ đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
