學華語Kaori Dict

來訪

giản thể: 来访

láifǎng

ㄌㄞˊ ㄈㄤˇ

LAI PHỎNG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該來訪問我們!

    nǐ yīnggāi láifǎng wèn wǒmen!

    Cậu nên đến thăm chúng tôi!

  • 2

    那男孩兒來訪過我家。

    nà nánháir láifǎng guò wǒ jiā。

    Đứa trẻ đó từng ghé thăm nhà tôi

  • 3

    沒有提前通知的來訪打亂了我們的日程。

    méiyǒu tíqián tōngzhī de láifǎng dǎ luàn le wǒmen de rìchéng。

    Cuộc viếng bất ngờ đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来访 nghĩa là gì? · Kaori Dict