字義Nghĩa
thăm – thăm, hỏi, tìm hiểumáy dịch
fǎngPHỎNG
- 1.(dạng kết hợp) thăm
- 2.đến thăm
- 3.tìm kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
访 (形声。从言,方声。本义广泛地征求意见) 同本义 詌,泛谋也。--《说文》 詌,谋也。--《尔雅》 王访于箕子。--《书·洪范》 访予落止。--《诗·周颂·访落》 受纳访--《周礼·内史》 使访物官。--《国语·楚语》 穆公访诸蹇叔。--《左传·僖公三十二年》 又如访断(咨询决疑);访覃(问及);访讯(讯问;打听) 引申为访问、拜访(敬词) 此行殊访戴,自可缓归桡。--李白《陪从祖济南太守泛鹊山湖》 时余方访君寓。--清·梁启超《谭嗣同传》 径造庐访成。--《聊斋志异·促织》 又如访 访 fǎng ⒈询问,调查~贫济困。查~。采~。 ⒉探望~亲会友。相~。探~。拜~。〈引〉寻求~求。 ⒊查,侦察明察暗~。 ⒋ 【访问】有目的地探望~问水稻专家。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 方 [fāng] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 访问thăm
- 访谈thăm và thảo luận
- 访古tìm kiếm di tích cổ
- 访员phóng viên hiện trường
- 访客khách thăm; người đến thăm
- 访寻điều tra
- 访朝thăm Triều Tiên
- 访查điều tra
- 访求tìm kiếm
- 访港thăm Hồng Kông
- 采访phỏng vấn
- 拜访đến thăm; thăm viếng
- 出访đi thăm chính thức hoặc để điều tra
- 互访thăm viếng lẫn nhau
- 来访đến thăm
- 造访thăm