學華語Kaori Dict

訪客

giản thể: 访客

fǎng

ㄈㄤˇ ㄎㄜˋ

PHỎNG KHÁCH

  1. 1.khách thăm; người đến thăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們這裡沒有很多訪客。

    wǒmen zhèlǐ méiyǒu hěn duō fǎngkè。

    Ở đây không có nhiều khách đến thăm

  • 2

    訪客通常在進入一戶日本人家之前會被要求脫鞋。

    fǎngkè tōngcháng zài jìnrù yī hù Rìběnrén jiā zhīqián huì bèi yāoqiú tuōxié。

    Khách đến thường được yêu cầu tháo giày trước khi vào nhà người Nhật

  • 3

    國際工藝及工業產品博覽會從今天起迎接訪客。

    guójì gōngyì jí gōngyè chǎnpǐn bólǎnhuì cóng jīntiān qǐ yíngjiē fǎngkè。

    Triển lãm công nghiệp và sản phẩm thủ công quốc tế bắt đầu đón khách từ hôm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

访客 nghĩa là gì? · Kaori Dict