
例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你!不客氣。
xiè xie nǐ bù kè qi
Cảm ơn! Không sao đâu.
- 2
咱們都是同事,別客氣。
zán men dōu shì tóng shì bié kè qi
Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo
- 3
隔壁的鄰居很客氣。
gé bì de lín jū hěn kè qi
Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.