學華語Kaori Dict

客氣

giản thể: 客气

qi

ㄎㄜˋ ㄑㄧ˙

KHÁCH KHÍ

HSK 5TOCFL 2Adj/V
  1. 1.lịch sự
  2. 2.nhã nhặn
  3. 3.trang trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khiêm tốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你!不客氣。

    xiè xie nǐ bù kè qi

    Cảm ơn! Không sao đâu.

  • 2

    咱們都是同事,別客氣。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo

  • 3

    隔壁的鄰居很客氣。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict