學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刻奇
刻奇
kè
qí
[ㄎㄜˋ ㄑㄧˊ]
KHẮC KỲ
1.
(từ mượn) kitsch, theo nghĩa xuất phát từ tác phẩm của Milan Kundera: trở nên xúc động về điều gì đó do ảnh hưởng của định kiến xã hội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
立刻
lìkè
ngay lập tức
刻
kè
một phần tư (giờ)
深刻
shēnkè
sâu sắc
好奇
hàoqí
tò mò
時刻
shíkè
thời gian
神奇
shénqí
phép màu
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
逐字解
Từng chữ trong từ
刻
khắc
khắc, chạm
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
客氣
kèqi
lịch sự
克期
kèqī
đặt ngày
刻期
kèqī
biến thể của 克期[ke4 qi1]
可欺
kěqī
cả tin
可氣
kěqì
phiền phức
科企
kēqǐ
khoa học và công nghệ và công nghiệp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刻奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict