克期
kèqī
[ㄎㄜˋ ㄑㄧ]
KHẮC KỲ
- 1.đặt ngày
- 2.đặt khung thời gian
- 3.trong giới hạn thời gian nhất định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.