學華語Kaori Dict

假期

jià

ㄐㄧㄚˋ ㄑㄧ

GIÁ KỲ

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    假期我打算去旅行。

    jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng

    Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ

  • 2

    耽誤你的假期了。

    dānwu nǐ de jiàqī le。

    Đã làm gián đoạn kỳ nghỉ của bạn

  • 3

    我假期哪裡都沒去。

    wǒ jiàqī nǎlǐ dōu méi qù。

    Tôi không đi đâu trong kỳ nghỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假期 nghĩa là gì? · Kaori Dict