例句Câu ví dụ
- 1
假期我打算去旅行。
jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng
Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ
- 2
耽誤你的假期了。
dānwu nǐ de jiàqī le。
Đã làm gián đoạn kỳ nghỉ của bạn
- 3
我假期哪裡都沒去。
wǒ jiàqī nǎlǐ dōu méi qù。
Tôi không đi đâu trong kỳ nghỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
