學華語Kaori Dict

星期

xīng

ㄒㄧㄥ ㄑㄧ

TINH KỲ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.tuần
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.ngày trong tuần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Chủ nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是星期幾?

    jīn tiān shì xīng qī jǐ

    Hôm nay là thứ mấy?

  • 2

    一個星期有七天。

    yī ge xīng qī yǒu qī tiān

    Một tuần có bảy ngày.

  • 3

    至少要一個星期。

    zhì shǎo yào yī ge xīng qī

    Ít nhất là một tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星期 nghĩa là gì? · Kaori Dict