星期
xīngqī
[ㄒㄧㄥ ㄑㄧ]
TINH KỲ
HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
今天是星期幾?
jīn tiān shì xīng qī jǐ
Hôm nay là thứ mấy?
- 2
一個星期有七天。
yī ge xīng qī yǒu qī tiān
Một tuần có bảy ngày.
- 3
至少要一個星期。
zhì shǎo yào yī ge xīng qī
Ít nhất là một tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.