學華語Kaori Dict

星期日

Xīng

ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄖˋ

TINH KỲ NHẬT

HSK 1N
  1. 1.chủ nhật
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天是星期日。

    zuó tiān shì xīng qī rì

    Hôm qua là Chủ Nhật.

  • 2

    星期日開門嗎?

    Xīngqīrì kāimén ma?

    Thứ bảy có mở cửa không

  • 3

    今天是星期日。

    jīntiān shì Xīngqīrì。

    Hôm nay là Chủ Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星期日 nghĩa là gì? · Kaori Dict