例句Câu ví dụ
- 1
昨天是星期日。
zuó tiān shì xīng qī rì
Hôm qua là Chủ Nhật.
- 2
星期日開門嗎?
Xīngqīrì kāimén ma?
Thứ bảy có mở cửa không
- 3
今天是星期日。
jīntiān shì Xīngqīrì。
Hôm nay là Chủ Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
