學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
性器
性器
xìng
qì
[ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧˋ]
TÍNH KHÍ
1.
cơ quan sinh dục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
機器
jīqì
máy móc
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
武器
wǔqì
vũ khí
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
逐字解
Từng chữ trong từ
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
星期
xīngqī
tuần
興起
xīngqǐ
nổi lên
刑期
xíngqī
thời hạn tù
行乞
xíngqǐ
ăn xin
行期
xíngqī
ngày khởi hành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
性器 nghĩa là gì? · Kaori Dict