學華語Kaori Dict

奇妙

miào

ㄑㄧˊ ㄇㄧㄠˋ

KỲ DIỆU

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.tuyệt vời; kỳ diệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個方法很奇妙。

    zhè ge fāng fǎ hěn qí miào

    Phương pháp này rất kỳ diệu

  • 2

    語言很奇妙。

    yǔyán hěn qímiào。

    Ngôn ngữ rất kỳ diệu.

  • 3

    人生真是奇妙!

    rénshēng zhēnshi qímiào!

    Cuộc đời thật kỳ diệu!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict