學華語Kaori Dict

miào

ㄇㄧㄠˋ

DIỆU

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.khéo léo
  2. 2.tuyệt vời

Cách đọc khác:miàobiến thể của 妙[miao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個想法好似很妙。

    zhè ge xiǎng fǎ hǎo sì hěn miào

    Ý tưởng này dường như rất tinh tế

  • 2

    多妙啊!

    duō miào a!

    Thật tinh tế quá

  • 3

    真是太妙了。

    zhēnshi tài miào le。

    Thật là tuyệt vời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict