學華語Kaori Dict

miáo

ㄇㄧㄠˊ

MIÊU

TOCFL 7
  1. 1.miêu tả
  2. 2.vẽ lại
  3. 3.sao chép
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆,你能教瑪麗用掃描儀嗎?

    Tāngmǔ, nǐ néng jiāo Mǎlì yòng sǎomiáoyí ma?

    Tom, anh có thể dạy Mary dùng máy quét không

  • 2

    湯姆,你能教瑪麗掃描儀怎麼用嗎?

    Tāngmǔ, nǐ néng jiāo Mǎlì sǎomiáoyí zěnme yòng ma?

    Tom, anh có thể dạy Mary cách sử dụng máy quét không?

  • 3

    海關用 X 光機掃描所有行李。

    hǎiguān yòng X guāng Jī sǎomiáo suǒyǒu xíngli。

    Cửa khẩu dùng máy quét X-quang để kiểm tra tất cả hành lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

描 nghĩa là gì? · Kaori Dict