回描
huímiáo
[ㄏㄨㄟˊ ㄇㄧㄠˊ]
HỒI MIÊU
- 1.quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode)
- 2.vẽ lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.