字義Nghĩa
vẽ, mô tả, phác họamáy dịch
miáoMIÊU
- 1.miêu tả
- 2.vẽ lại
- 3.sao chép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
描 (形声。从手,苗声。本义依样摹写或绘画) 同本义 特性等等) 描写 描miáo ⒈依照原样画写或重复地画~摹。~花。~图。 ⒉ ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 苗 [miáo] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 描述mô tả
- 描寫miêu tả
- 描繪miêu tả; khắc họa; phác họa
- 描圖đồ lại
- 描摹tô lại
- 描畫vẽ
- 描紅tô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết)
- 描金vẽ viền bằng vàng
- 掃描quét
- 素描bức phác thảo
- 輕描淡寫giảm nhẹ
- 回描quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode)
- 白描tranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống
- 掃描儀máy quét (thiết bị)