學華語Kaori Dict

素描

miáo

ㄙㄨˋ ㄇㄧㄠˊ

TỐ MIÊU

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他畫了一張蘋果素描。

    tā huà le yī zhāng píngguǒ sùmiáo。

    Anh ấy đã vẽ một bức phác họa táo

  • 2

    次郎畫了一幅富士山的素描。

    cì Láng huà le yī fú FùshìShān de sùmiáo。

    Chí郎 đã vẽ một bức phác họa núi Phú Sĩ

  • 3

    湯姆給瑪麗畫了大象的素描。

    Tāngmǔ gěi Mǎlì huà le dàxiàng de sùmiáo。

    Tom đã vẽ một bức phác họa con voi cho Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素描 nghĩa là gì? · Kaori Dict