學華語Kaori Dict

素質

giản thể: 素质

zhì

ㄙㄨˋ ㄓˋ

TỐ CHẤT

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.phẩm chất bên trong
  2. 2.tinh chất cơ bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很高的素質。

    tā yǒu hěn gāo de sù zhì

    Anh ấy có chất lượng rất cao

  • 2

    你講一點素質行嗎!

    nǐ jiǎng yīdiǎn sùzhì xíng ma!

    Anh có thể nói một chút văn minh không!

  • 3

    要成功,還要有各種素質,像創造力啊,堅持性啊,獨立意識啊,組織能力等等。

    yào chénggōng, hái yàoyǒu gèzhǒng sùzhì, xiàng chuàngzàolì a, jiānchí xìng a, dúlì yìshí a, zǔzhī nénglì děngděng。

    Để thành công, còn cần có nhiều phẩm chất như sự sáng tạo, sự kiên trì, ý thức độc lập, khả năng tổ chức v.v.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素質 nghĩa là gì? · Kaori Dict