要素
yàosù
[ㄧㄠˋ ㄙㄨˋ]
YẾU TỐ
HSK 6TOCFL 5N
- 1.yếu tố thiết yếu
- 2.thành phần chủ chốt

例句Câu ví dụ
- 1
安全是重要的要素。
ān quán shì zhòng yào de yào sù
An toàn là yếu tố quan trọng
- 2
自信是偉大事業的第一要素。
zìxìn shì wěidà shìyè de dìyī yàosù。
Tự tin là yếu tố đầu tiên của một sự nghiệp vĩ đại.
- 3
對我自己來說,幸福有些根本的要素。
duì wǒ zìjǐ lái shuō, xìngfú yǒuxiē gēnběn de yàosù。
Theo tôi, hạnh phúc có một số yếu tố cơ bản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.