學華語Kaori Dict

只要

zhǐyào

ㄓˇ ㄧㄠˋ

CHỈ YẾU

HSK 2TOCFL 3Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要努力,就能實現理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực

  • 2

    只要說不。

    zhǐyào shuō bù。

    Chỉ cần nói không

  • 3

    你只要努力就可以了。

    nǐ zhǐyào nǔlì jiù kěyǐ le。

    Anh chỉ cần cố gắng là được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只要 nghĩa là gì? · Kaori Dict