例句Câu ví dụ
- 1
只要努力,就能實現理想。
zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng
Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực
- 2
只要說不。
zhǐyào shuō bù。
Chỉ cần nói không
- 3
你只要努力就可以了。
nǐ zhǐyào nǔlì jiù kěyǐ le。
Anh chỉ cần cố gắng là được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
