學華語Kaori Dict

只是

zhǐshì

ㄓˇ ㄕˋ

CHỈ THỊ

HSK 3TOCFL 4Adv/Conj
  1. 1.chỉ; chỉ là; không gì ngoài
  2. 2.đơn giản
  3. 3.tuy nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只是開個玩笑。

    wǒ zhǐ shì kāi gè wán xiào

    Tôi chỉ đang đùa

  • 2

    這只是第一階段。

    zhè zhǐ shì dì yī jiē duàn

    Đây chỉ là giai đoạn đầu

  • 3

    這只是偶然。

    zhè zhǐ shì ǒu rán

    Đây chỉ là trùng hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只是 nghĩa là gì? · Kaori Dict