學華語Kaori Dict

芝士

zhīshì

ㄓ ㄕˋ

CHI SĨ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃芝士。

    wǒ chī zhīshì。

    Tôi ăn phô mai

  • 2

    湯姆喜歡芝士。

    Tāngmǔ xǐhuan zhīshì。

    Tom thích phô mai

  • 3

    你喜歡芝士漢堡嗎?

    nǐ xǐhuan zhīshì hànbǎo ma?

    Anh có thích bánh mì kẹp phô mai không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝士 nghĩa là gì? · Kaori Dict