學華語Kaori Dict

直視

giản thể: 直视

zhíshì

ㄓˊ ㄕˋ

TRỰC THỊ

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我直視他的眼睛。

    wǒ zhíshì tā de yǎnjing。

    Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ấy

  • 2

    她無法直視我的臉。

    tā wúfǎ zhíshì wǒ de liǎn。

    Cô ấy không thể nhìn thẳng vào khuôn mặt tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直視 nghĩa là gì? · Kaori Dict