指示
zhǐshì
[ㄓˇ ㄕˋ]
CHỈ THỊ
HSK 5TOCFL 5N/V

例句Câu ví dụ
- 1
請按指示做。
qǐng àn zhǐ shì zuò
Vui lòng làm theo hướng dẫn
- 2
等到指示燈變成綠色。
děngdào zhǐshì dēng biànchéng lǜsè。
Chờ đến khi đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh
- 3
我只是照著你的指示。
wǒ zhǐshì zhào zhù nǐ de zhǐshì。
Tôi chỉ tuân theo lời chỉ dẫn của ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.