學華語Kaori Dict

指示

zhǐshì

ㄓˇ ㄕˋ

CHỈ THỊ

HSK 5TOCFL 5N/V
  1. 1.chỉ ra
  2. 2.chỉ dẫn
  3. 3.hướng dẫn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ thị
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請按指示做。

    qǐng àn zhǐ shì zuò

    Vui lòng làm theo hướng dẫn

  • 2

    等到指示燈變成綠色。

    děngdào zhǐshì dēng biànchéng lǜsè。

    Chờ đến khi đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh

  • 3

    我只是照著你的指示。

    wǒ zhǐshì zhào zhù nǐ de zhǐshì。

    Tôi chỉ tuân theo lời chỉ dẫn của ngươi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指示 nghĩa là gì? · Kaori Dict