學華語Kaori Dict

暗示

ànshì

ㄢˋ ㄕˋ

ÁM THỊ

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他暗示我別說話。

    tā àn shì wǒ bié shuō huà

    Anh ấy ám chỉ tôi đừng nói gì

  • 2

    你想暗示什麼?

    nǐ xiǎng ànshì shénme?

    Anh muốn nói điều gì?

  • 3

    你在暗示什麼?

    nǐ zài ànshì shénme?

    Anh đang ám chỉ điều gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗示 nghĩa là gì? · Kaori Dict