例句Câu ví dụ
- 1
他暗示我別說話。
tā àn shì wǒ bié shuō huà
Anh ấy ám chỉ tôi đừng nói gì
- 2
你想暗示什麼?
nǐ xiǎng ànshì shénme?
Anh muốn nói điều gì?
- 3
你在暗示什麼?
nǐ zài ànshì shénme?
Anh đang ám chỉ điều gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
