字義Nghĩa
tốimáy dịch
ànÁM
- 1.tối
- 2.trở nên tối
- 3.bí mật; ẩn
ànÁM
- 1.biến thể của 暗[an4]
ànÁM
- 1.(văn học) đóng (cửa)
- 2.che khuất
- 3.mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
暗〈形〉 (形声。从日,音声。本义昏暗) 同本义。与明”相对 暗,日无光也。--《说文》 日中光明,故其出入时光暗,故大。--《论衡·说日》 体之感何自起?曰,起于远近之比例,明暗之掩映。--蔡元培《图画》 又如昏暗(光线不足);暗中摸索(在黑暗中寻找探索) 昏昧,愚昧;不明白 上暗则政险。--《荀子·天率》 又如暗昧(真假不明;暧昧,含糊不清);暗主(昏庸的君主) 隐秘 别有幽愁暗恨生,此时无声胜有声。--白居易《琵琶行》 又如暗记儿;暗号 地下。 ⒈不明亮,没有光~淡≮~。 ⒉秘密的,不显露的~藏。~地里。~中摸索。 ⒊愚昧,糊涂兼听则明,偏听则~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 暗示gợi ý; đề nghị
- 暗中trong bóng tối
- 暗殺ám sát
- 暗地裡một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 暗自thầm kín
- 暗藏giấu
- 暗地một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 暗號tín hiệu bí mật
- 暗井giếng chìm
- 暗傷chấn thương nội
- 黑暗tối
- 陰暗mờ mịt
- 昏暗tối tăm
- 幽暗tối tăm
- 晦暗tối tăm và ảm đạm
- 暗合đồng ý ngầm