例句Câu ví dụ
- 1
他們企圖暗殺總統。
tāmen qǐtú ànshā zǒngtǒng。
Họ cố gắng ám sát tổng thống
- 2
我在報紙上看到他被暗殺了。
wǒ zài bàozhǐ shàng kàndào tā bèi ànshā le。
Tôi đã thấy anh ấy bị ám sát trên báo.
他們企圖暗殺總統。
tāmen qǐtú ànshā zǒngtǒng。
Họ cố gắng ám sát tổng thống
我在報紙上看到他被暗殺了。
wǒ zài bàozhǐ shàng kàndào tā bèi ànshā le。
Tôi đã thấy anh ấy bị ám sát trên báo.